cát cứ
Định nghĩa
- Động từ:
- Chiếm giữ một vùng đất và tự lập ra thế lực cai trị riêng, không phục tùng chính quyền trung ương: Hành động của một cá nhân hoặc tập thể dùng vũ lực hoặc ảnh hưởng để kiểm soát một khu vực nhất định, tách biệt và độc lập với quyền lực trung ương.
- Phân chia, chia cắt lãnh thổ để tự cai trị: Thường dùng trong bối cảnh lịch sử khi đất nước suy yếu, các thế lực địa phương nổi lên, mỗi bên chiếm cứ một vùng.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Thời kỳ loạn lạc cuối triều Nguyễn, nhiều thế lực địa phương nổi lên cát cứ.
- Trước thế kỷ X, tình trạng cát cứ của các hào trưởng địa phương kéo dài suốt nhiều năm.
Các cách sử dụng nâng cao
"Tình trạng cát cứ": Cụm danh từ chỉ hiện tượng phân chia quyền lực, lãnh thổ thành nhiều khu vực do các thế lực khác nhau kiểm soát.
- Tình trạng cát cứ kéo dài đã cản trở sự phát triển thống nhất của quốc gia.
"Thế lực cát cứ": Chỉ một nhóm hoặc cá nhân đang nắm giữ và cai trị một vùng đất theo cách này.
- Các thế lực cát cứ thường xuyên xung đột với nhau để mở rộng địa bàn.
Biến thể và từ liên quan
- Phân liệt (động từ): Chia rẽ, tách ra thành những bộ phận đối lập, thù địch. (Có sắc thái rộng hơn, có thể dùng cho ý thức hệ, chính trị, không chỉ lãnh thổ).
- Cát cứ phân tranh (cụm từ cố định): Chỉ thời kỳ các thế lực địa tranh giành, chia cắt lãnh thổ.
- Phiên trấn (danh từ): Khu vực biên viễn do một thế lực mạnh (phiên vương, trấn thủ) cai quản, có thể mang tính chất cát cứ.
Từ đồng nghĩa
- Chiếm cứ: Chiếm giữ và ở lại một nơi (nghĩa rộng, có thể không nhấn mạnh việc tự lập chính quyền).
- Tự trị một phương: Tự mình cai trị một vùng (nhấn mạnh tính tự chủ).
Từ trái nghĩa
- Thống nhất: Hợp nhất thành một khối duy nhất dưới một chính quyền trung ương.
- Quy thuận: Vâng theo, phục tùng (quyền lực trung ương).
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- "Loạn mười hai sứ quân": Giai đoạn lịch sử cụ thể ở Việt Nam (thế kỷ X) là một ví dụ điển hình của tình trạng cát cứ, khi mười hai thủ lĩnh quân sự chia nhau chiếm đóng các vùng.
- "Cát cứ một phương": Thành lập và cai trị thế lực riêng tại một địa phương.